russian agency

russian agency

A Russian agency oversees the launch of a new satellite.

Định nghĩa

Danh từ: Cơ quan chính phủ Nga: "russian agency" chỉ một cơ quan hành chính thuộc chính quyền Liên bang Nga, chức năng quản lý hoặc thực thi các chính sách trong một lĩnh vực cụ thể (như an ninh, năng lượng, văn hóa, v.v.).

dụ sử dụng
  • (Cơ quan chính phủ Nga chịu trách nhiệm về năng lượng hạt nhân Rosatom.)
  • (Một cơ quan chính phủ Nga đã ban hành các quy định mới dành cho nhà đầu nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "russian agency" thường được viết hoa khi tên riêng chính thức ( dụ: ), nhưngdạng chung có thể viết thường.
  • Cần phân biệt với "Russian intelligence agency" (cơ quan tình báo Nga) hoặc "Russian space agency" (cơ quan vũ trụ Nga) — các cụm từ này đều dạng cụ thể của "russian agency".
Biến thể từ gần giống
  • Russian government agency (cơ quan chính phủ Nga): đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Federal agency of Russia (cơ quan liên bang Nga): nhấn mạnh cấp độ liên bang.
  • State agency (cơ quan nhà nước): có thể dùng chung cho bất kỳ quốc gia nào, không riêng Nga.
Từ đồng nghĩa
  • Russian authority: chính quyền Nga (thường chỉ cơ quan thẩm quyền).
  • Russian bureau: văn phòng đại diện của chính phủ Nga (thườngnước ngoài).
  • Russian ministry: bộ ngành Nga (cấp cao hơn, thường bộ trưởng đứng đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ ghép này; thay vào đó, các động từ thường đi kèm:) - Work for a russian agency: làm việc cho một cơ quan chính phủ Nga. - She works for a russian agency that monitors environmental issues. ( ấy làm việc cho một cơ quan chính phủ Nga giám sát các vấn đề môi trường.) - Report to a russian agency: báo cáo cho một cơ quan chính phủ Nga. - All companies must report their financial data to the relevant russian agency. (Tất cả các công ty phải báo cáo dữ liệu tài chính của mình cho cơ quan chính phủ Nga liên quan.)

Thành ngữ liên quan
  • "The long arm of the russian agency": quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng rộng khắp của một cơ quan chính phủ Nga (thường dùng trong văn nói hoặc báo chí).

    • No one can escape the long arm of the russian agency. (Không ai có thể thoát khỏi tầm ảnh hưởng rộng khắp của cơ quan chính phủ Nga.)
  • "Red tape of russian agencies": thủ tục hành chính rườm rà từ các cơ quan chính phủ Nga.

    • The red tape of russian agencies delayed the project by months. (Thủ tục hành chính rườm rà từ các cơ quan chính phủ Nga đã trì hoãn dự án hàng tháng trời.)